Du học Hoa Kỳ — Nền giáo dục số 1 thế giới, cơ hội định cư mở rộng
Hơn 4,000 trường đại học hàng đầu, học bổng đa dạng, visa F-1 linh hoạt và cơ hội làm việc OPT sau tốt nghiệp. iCanPR đồng hành cùng bạn từ hồ sơ đến khi đặt chân đến Mỹ.
Vì sao chọn Du học Mỹ?
Top 10 đại học
Làm việc 36 tháng
Học bổng đa dạng — lên đến 100%
50 tiểu bang — môi trường đa văn hóa
Làm thêm hợp pháp trong campus
Lộ trình định cư rõ ràng
Điều kiện xin Visa F-1 du học Mỹ
Visa F-1 yêu cầu chứng minh năng lực học thuật, tài chính và ý định quay về nước sau khi hoàn thành chương trình.
để được hỗ trợ tư vấn miễn phí
Quy trình nộp hồ sơ du học Mỹ — 7 bước
iCanPR phân tích học lực, tài chính và mục tiêu để chọn 3–5 trường phù hợp nhất.
Miễn phíBảng điểm, bằng cấp, thư giới thiệu (LOR), bài luận cá nhân (SOP), IELTS/TOEFL, SAT/GRE nếu cần.
4–8 tuầniCanPR hỗ trợ nộp hồ sơ qua Common App, Coalition App hoặc cổng riêng của trường theo đúng deadline.
2–4 tháng chờNhận thư nhập học và biểu mẫu I-20 — tài liệu bắt buộc để xin visa F-1.
2–6 tuần sau offerĐóng phí SEVIS I-901 ($350), điền DS-160, đặt lịch phỏng vấn tại ĐSQ Mỹ sớm — thời gian chờ 4–8 tuần.
4–8 tuần trước nhập họciCanPR luyện phỏng vấn tiếng Anh, chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ. Phỏng vấn khoảng 5–10 phút.
30–90 phút toàn bộĐặt chỗ ở, mua bảo hiểm y tế, chuẩn bị tài chính. iCanPR hỗ trợ checklist đầy đủ trước ngày bay.
Hoàn thànhXin OPT trước khi tốt nghiệp. STEM extension đến 36 tháng — cơ hội chuyển sang H-1B, định cư EB-2/EB-3.
Lộ trình định cưCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao nên chọn iCanPR
| Tiêu chí so sánh | iCanPR | Dịch vụ trôi nổi | Tự làm hồ sơ | Agency thiếu chuyên môn |
|---|---|---|---|---|
|
Tư vấn theo từng hồ sơ thực tế
|
|
|
|
|
|
Phân tích rủi ro & chiến lược hồ sơ
|
|
|
|
|
|
Checklist hồ sơ chi tiết theo từng quốc gia
|
|
|
|
|
|
Hỗ trợ hồ sơ khó / lịch sử du lịch yếu
|
|
|
|
|
|
Cập nhật chính sách visa mới nhất
|
|
|
|
|
|
Hỗ trợ điền form & thư giải trình
|
|
|
|
|
|
Đặt lịch hẹn & theo dõi tiến trình
|
|
|
|
|
|
Hướng dẫn phỏng vấn (nếu có)
|
|
|
|
|
|
Quy trình minh bạch, hợp đồng rõ ràng
|
|
|
|
|
|
Đồng hành đến khi có kết quả
|
|
|
|
|