Cập nhật thời gian xử lý hồ sơ di trú Canada: Express Entry, PNP, PGP và quốc tịch (cập nhật 10/8)
Cập nhật ngày 10/8: IRCC điều chỉnh ước tính thời gian xử lý cho nhiều loại hồ sơ thường trú và quốc tịch. Điểm nổi bật: thời gian rút ngắn cho Federal Skilled Worker Program (FSWP) trong Express Entry và cho Parents and Grandparents Program (PGP). Ngược lại, thời gian cho base Provincial Nominee Program (PNP) tăng lên dù tồn kho của nhóm này giảm.
Tại sao bạn nên quan tâm: Những con số này ảnh hưởng trực tiếp tới kế hoạch định cư, bảo lãnh gia đình, lịch làm việc và thời điểm nhận PR hoặc quốc tịch. Biết rõ ước tính và tiêu chuẩn dịch vụ giúp bạn lập kế hoạch thực tế hơn.
Chi tiết theo chương trình
Express Entry (CEC, FSWP, FSTP)
– Canadian Experience Class (CEC): 6 tháng. Tồn kho: 59.700 hồ sơ (giảm 1.800).
– Federal Skilled Worker Program (FSWP): 6 tháng (giảm từ 7 tháng). Tồn kho: 52.400 hồ sơ (giảm 3.400).
– Federal Skilled Trades Program (FSTP): IRCC không công bố do “không đủ dữ liệu”.
– Tiêu chuẩn dịch vụ cho Express Entry: 6 tháng.
PNP
– Enhanced PNP (qua Express Entry): 7 tháng. Tồn kho: 11.800 hồ sơ (giảm 300).
– Base PNP (không qua Express Entry): 13 tháng (tăng từ 12 tháng). Tồn kho: 102.400 hồ sơ (giảm 1.400).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: Enhanced — 6 tháng; Base — 11 tháng.
Québec (PSTQ, QBC)
– Skilled Worker Selection Program (PSTQ): 11 tháng. Tồn kho: 21.200 hồ sơ (giảm 1.000).
– Quebec Business Class (QBC): 75 tháng. Tồn kho: 3.700 hồ sơ (không đổi).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: PSTQ — 6 tháng; QBC không có tiêu chuẩn công bố.
Atlantic Immigration Program (AIP)
– Thời gian ước tính: 26 tháng. Tồn kho: 12.100 hồ sơ (giảm 200).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: 11 tháng.
Các chương trình kinh tế khác
– Start‑up Visa (SUV): 10+ năm. Tồn kho: 47.600 hồ sơ (tăng 100). IRCC mô tả chương trình này là “no longer fit for purpose”.
– Federal Self‑Employed Persons Program: 10+ năm. Tồn kho: 8.000 hồ sơ (không đổi).
– Hai chương trình này không có tiêu chuẩn dịch vụ công bố.
Bảo lãnh gia đình
Ngoài Québec:
– Vợ/chồng hoặc partner sống trong Canada: 27 tháng. Tồn kho: 56.800 (giảm 100).
– Vợ/chồng hoặc partner sống ngoài Canada: 17 tháng. Tồn kho: 58.000 (tăng 3.900).
– Parents and Grandparents Program (PGP): 29 tháng (giảm từ 30 tháng). Tồn kho: 39.000 (giảm 1.400).
Trong Québec:
– Vợ/chồng hoặc partner sống trong Canada: 32 tháng. Tồn kho: 14.000 (tăng 300).
– Vợ/chồng hoặc partner sống ngoài Canada: 33 tháng. Tồn kho: 19.000 (tăng 400).
– Parents and Grandparents Program: 64 tháng (giảm từ 65 tháng). Tồn kho: 10.400 (giảm 100).
Quyền công dân (Citizenship)
– Citizenship grant: 12 tháng. Tồn kho: 328.200 hồ sơ (tăng 2.000).
– Renunciation of citizenship: 4 tháng (giảm từ 7 tháng).
– Search of citizenship records: 17 tháng.
– Tiêu chuẩn dịch vụ cho cấp quốc tịch: 12 tháng.
Vì sao ước tính có lúc tăng hoặc giảm dù tồn kho thay đổi?
IRCC dùng phép tính dựa trên dữ liệu lịch sử (hoàn tất 80% hồ sơ tương tự trong quá khứ) và ước tính theo hướng nhìn trước (dựa trên tồn kho hiện tại và năng lực xử lý). Do đó, tồn kho giảm không luôn đồng nghĩa với ước tính rút ngắn; yếu tố như độ phức tạp hồ sơ, yêu cầu bổ sung và phân bổ nguồn lực cũng ảnh hưởng nhưng không được giải thích chi tiết trong báo cáo.
Ai bị ảnh hưởng nhất?
– Ứng viên FSWP và CEC (Express Entry): FSWP rút ngắn từ 7 xuống 6 tháng là lợi ích trực tiếp.
– Ứng viên base PNP: thời gian tăng lên 13 tháng, tồn kho base vẫn trên 100.000 hồ sơ.
– Người bảo lãnh cha mẹ (PGP): thời gian giảm nhẹ nhưng vẫn dài, đặc biệt trong Québec.
– Ứng viên SUV và Self‑Employed: thời gian chờ vẫn trên 10 năm.
– Ứng viên AIP và QBC: thời gian xử lý dài, cần cân nhắc khi lập kế hoạch.
Việc bạn có thể làm ngay
– Lập kế hoạch thời gian thực tế theo mốc mới.
– Nộp hồ sơ đầy đủ và phản hồi nhanh khi IRCC yêu cầu bổ sung.
– Xem xét lộ trình khác nếu phù hợp (ví dụ PNP enhanced/Express Entry) — dựa trên điều kiện cá nhân.
– Chuẩn bị tài chính và lịch trình cho trường hợp chờ lâu hơn, nhất là PGP và các chương trình ở Québec.
– Với SUV và Self‑Employed, cân nhắc kỹ vì thời gian xử lý đang rất dài.
Tóm tắt: Một số chương trình có cải thiện (FSWP, PGP), nhưng nhiều chương trình vẫn vượt xa tiêu chuẩn dịch vụ. Theo dõi các bản cập nhật tiếp theo để nắm biến động tồn kho và khoảng cách so với tiêu chuẩn.
Liên hệ ICANPR để được tư vấn miễn phí. Hotline: 086 996 7809
#di trúCanada #ExpressEntry #PNP #PGP #quốc_tịch #thờigianxửlý #immigrationupdate



