Cập nhật thời gian xử lý hồ sơ định cư Canada: AIP giảm 12 tháng, PNP và Quebec Business cải thiện (8/6)
Giới thiệu nhanh: thay đổi mới nhất và vì sao bạn cần quan tâm
Bản cập nhật thời gian xử lý hồ sơ của Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC) ngày 8 tháng 6 so với lần công bố trước ngày 12 tháng 5 cho thấy chuyển biến khác biệt giữa các luồng hồ sơ. Điểm đáng chú ý nhất: thời gian xử lý hồ sơ theo Atlantic Immigration Program (AIP) giảm tới 12 tháng; Provincial Nominee Program (PNP) giảm một tháng cho cả luồng enhanced (qua Express Entry) và base (không qua Express Entry); Quebec Business Class giảm hai tháng. Ngược lại, hầu hết hồ sơ bảo lãnh gia đình tăng một tháng. Express Entry không đổi. Nếu bạn là ứng viên định cư, người bảo lãnh gia đình, hoặc chờ quốc tịch, những con số này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch nhập cư, tái định cư và đoàn tụ gia đình — vì vậy cần hiểu rõ chi tiết và cách chuẩn bị.
Diễn biến trong bối cảnh cập nhật của IRCC
IRCC cập nhật thời gian xử lý theo hai cách: ước tính lịch sử (dựa trên thời gian hoàn tất 80% hồ sơ trong quá khứ) và ước tính dự báo (dựa vào lượng hồ sơ hiện có trong kho và năng lực xử lý dự kiến). Thời gian xử lý được trình bày khác với “service standard” — đó là mục tiêu nội bộ mà IRCC đặt ra nhằm hoàn tất một tỉ lệ hồ sơ trong điều kiện bình thường (thường là 80%). Trong bản cập nhật ngày 8/6, một số luồng đã cải thiện, một số giữ nguyên, còn nhóm khác tăng thời gian chờ. Những thay đổi này phản ánh biến động trong “inventory” (số hồ sơ đang chờ đánh giá) và năng lực xử lý tại thời điểm báo cáo.
Diễn biến theo luồng hồ sơ kinh tế
Atlantic Immigration Program (AIP)
– Thời gian xử lý hiện tại (8/6): 26 tháng.
– Thời gian trước (12/5): 38 tháng.
– Service standard: 11 tháng.
– Hồ sơ đang chờ đánh giá: 12.900.
Giảm 12 tháng là mức giảm lớn nhất trong cập nhật này, nhưng thời gian 26 tháng vẫn vượt xa service standard 11 tháng. Dù có tiến triển, hồ sơ AIP vẫn ở mức chờ lâu so với mục tiêu IRCC.
Provincial Nominee Program (PNP)
– Enhanced (qua Express Entry): hiện 6 tháng (trước 7 tháng). Service standard: 6 tháng. Hồ sơ chờ: 14.000.
– Base (không qua Express Entry): hiện 13 tháng (trước 14 tháng). Service standard: 11 tháng. Hồ sơ chờ: 110.200.
PNP enhanced hiện đạt đúng hoặc gần service standard, trong khi luồng base vẫn dài hơn mục tiêu. Số hồ sơ base trong kho cao (110.200) cho thấy áp lực tồn đọng với luồng không qua Express Entry.
Québec — Skilled Worker Selection Program (PSTQ) và Quebec Business Class (QBC)
– PSTQ: giữ nguyên 11 tháng (service standard 11 tháng), hồ sơ chờ: 24.800.
– Quebec Business Class: giảm từ 78 tháng xuống 76 tháng; hồ sơ chờ: 3.700.
PSTQ duy trì ổn định và tương ứng với service standard. QBC vẫn có thời gian xử lý rất lâu (hơn 6 năm), dù giảm nhẹ 2 tháng trong lần cập nhật này.
Express Entry — Các luồng chính
– Canadian Experience Class (CEC): 7 tháng (không đổi). Hồ sơ chờ: 60.900.
– Federal Skilled Worker Program (FSWP): 7 tháng (không đổi). Hồ sơ chờ: 52.000.
– Federal Skilled Trades Program (FSTP): không có dữ liệu (IRCC ghi “not enough data”).
Service standard cho tất cả Express Entry là 6 tháng. CEC và FSWP đang ở mức 7 tháng — gần nhưng vẫn vượt tiêu chuẩn. Số hồ sơ tồn kho khá lớn, điều này giải thích vì sao thời gian xử lý chưa đạt mục tiêu 6 tháng.
Chương trình khởi nghiệp và tự doanh liên bang
– Start-up visa: thời gian ước tính hơn 10 năm (không đổi). Hồ sơ chờ: 46.600.
– Federal Self-Employed Persons Program: thời gian ước tính hơn 10 năm (không đổi). Hồ sơ chờ: 8.100.
Cả hai chương trình hiện “paused” (tạm ngưng) và không có service standard. Thời gian chờ vượt 10 năm cho thấy tồn đọng khổng lồ và thực tế gần như không có tiến trình xử lý bình thường.
Thay đổi ở mảng bảo lãnh gia đình và quốc tịch
Bảo lãnh vợ/chồng, bạn đời
– Spouse/common-law partner sống trong Canada:
– Ngoài Quebec: hiện 26 tháng (trước 25 tháng).
– Tại Quebec: hiện 32 tháng (trước 31 tháng).
– Spouse/common-law partner sống ngoài Canada:
– Ngoài Quebec: 16 tháng (không đổi).
– Tại Quebec: 33 tháng (tăng 1 tháng từ 32).
Service standard: 12 tháng cho bảo lãnh vợ/chồng sinh sống ngoài Quebec; các tiêu chuẩn khác không công bố. Các hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng phần lớn tăng 1 tháng hoặc giữ nguyên, ngoại trừ một số biến động theo vùng Quebec/ngoài Quebec.
Parents and Grandparents Program (PGP)
– PGP ngoài Quebec: hiện 32 tháng (trước 33 tháng).
– PGP tại Quebec: hiện 67 tháng (trước 66 tháng).
Ở PGP có sự phân hóa: thời gian cho hồ sơ ngoài Quebec giảm 1 tháng, nhưng hồ sơ tại Quebec tăng 1 tháng. Đây là trường hợp hiếm trong nhóm bảo lãnh gia đình khi có cả giảm và tăng tùy theo nơi cư trú.
Số hồ sơ bảo lãnh đang chờ
– Partner living in Canada, outside Quebec: 55.200.
– Partner living in Canada, in Quebec: 12.100.
– Partner living outside Canada, outside Quebec: 51.300.
– Partner living outside Canada, in Quebec: 18.600.
– Parents and Grandparents, outside Quebec: 43.500.
– Parents and Grandparents, in Quebec: 11.000.
Kho hồ sơ ở mức cao, đặc biệt nhóm partner living in Canada và parent/grandparent ngoài Quebec. Điều này tương ứng với những khoảng thời gian chờ kéo dài.
Quốc tịch
– Citizenship grant (cấp quốc tịch): 13 tháng (không đổi). Service standard: 12 tháng. Hồ sơ chờ: 326.400 (tăng 5.300 so với 12/5).
– Renunciation of citizenship: 7 tháng (không đổi).
– Search of citizenship records: 17 tháng (không đổi).
Số lượng hồ sơ cấp quốc tịch trong kho tiếp tục tăng, trong khi thời gian xử lý vẫn vượt mục tiêu 12 tháng.
Những ý nghĩa thực tế từ thay đổi thời gian xử lý
– Sự sụt giảm 12 tháng ở AIP cho thấy có tiến độ trong xử lý một luồng hồ sơ cụ thể, nhưng con số 26 tháng vẫn phản ánh tồn đọng lớn so với service standard 11 tháng. Ứng viên AIP cần giữ kỳ vọng thực tế và tính toán thời gian di cư lâu dài.
– PNP enhanced gần đạt service standard 6 tháng; với ứng viên có thể nộp qua Express Entry, đây là luồng tương đối nhanh. Trong khi đó, PNP base có tồn đọng lớn (110.200 hồ sơ), dẫn tới thời gian chờ 13 tháng. Ứng viên cân nhắc luồng phù hợp khi nộp hồ sơ.
– Quebec Business Class dù giảm 2 tháng vẫn rất lâu (76 tháng). Ứng viên doanh nhân dự kiến thời gian chờ dài và cần lên kế hoạch tài chính và đời sống tương ứng.
– Start-up visa và chương trình Self-Employed đều ở trạng thái tạm ngưng với thời gian ước tính >10 năm; điều này báo hiệu thực tế gần như không có xử lý bình thường cho các chương trình này tại thời điểm cập nhật.
– Gia đình: hầu hết hồ sơ bảo lãnh gia đình tăng 1 tháng, đồng nghĩa với việc tái đoàn tụ chậm hơn so với dự kiến trước đó. PGP có biến động mục tiêu khác nhau giữa Quebec và ngoài Quebec, nên người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải chú ý vị trí cư trú cụ thể.
– Quốc tịch: số hồ sơ chờ cấp quốc tịch tăng, thời gian xử lý vẫn dài hơn service standard, ảnh hưởng tới những người mong chờ quyền lợi và nghĩa vụ mới như bầu cử hoặc visa miễn thị thực.
Những ai bị tác động trực tiếp và theo cách nào
- Ứng viên AIP: thời gian chờ giảm nhưng vẫn dài; ảnh hưởng tới kế hoạch di cư, việc làm và gia đình.
- Ứng viên PNP (đặc biệt luồng base): gặp tồn đọng khi hàng chờ lớn; ảnh hưởng tới thời điểm nhận PR.
- Ứng viên Express Entry (CEC, FSWP): thời gian ổn định nhưng hơi vượt service standard; hiệu quả phụ thuộc vào số hồ sơ tồn kho.
- Ứng viên Quebec Business Class và chương trình khởi nghiệp/tự doanh: phải chấp nhận thời gian chờ rất dài.
- Người bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, cha mẹ, ông bà): hầu hết chờ lâu hơn ít nhất một tháng, việc đoàn tụ có thể bị trì hoãn.
- Người chờ quốc tịch: thời gian cấp quốc tịch vẫn dài hơn mục tiêu và số hồ sơ trong kho tăng.
Tác động thực tế và cách chuẩn bị cho hồ sơ của bạn
– Điều chỉnh kế hoạch: những thay đổi tức thời như giảm 12 tháng ở AIP hay giảm 1 tháng ở PNP không nên khiến bạn kỳ vọng thời gian xử lý sẽ luôn ổn định về mức service standard. Lên kế hoạch tài chính và đời sống cho cả trường hợp chờ dài hơn.
– Kiểm soát chất lượng hồ sơ: IRCC nhắc rằng thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo độ hoàn chỉnh và tính phức tạp hồ sơ. Gửi hồ sơ rõ ràng, đủ giấy tờ sẽ giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung, từ đó tránh kéo dài thời gian.
– Lựa chọn luồng phù hợp: nếu có thể, luồng PNP enhanced qua Express Entry cho kết quả nhanh hơn so với PNP base theo dữ liệu hiện tại. Tuy nhiên quyết định phải dựa trên điều kiện thực tế của ứng viên.
– Đối với chương trình tạm ngưng (Start-up, Self-Employed): nếu bạn đang trong hàng chờ hoặc cân nhắc nộp, cần chuẩn bị tinh thần cho thời gian chờ dài và theo dõi thông báo chính thức của IRCC về trạng thái chương trình.
– Bảo lãnh gia đình: lưu ý phân biệt Quebec và ngoài Quebec khi dự kiến thời gian chờ; sự khác biệt có thể ảnh hưởng tới kế hoạch đoàn tụ.
– Theo dõi số lượng hồ sơ tồn kho: các con số inventory (ví dụ: PNP base 110.200, citizenship grant 326.400) là chỉ báo quan trọng cho thấy áp lực xử lý hiện tại.
Các số liệu mấu chốt trong bản cập nhật ngày 8/6
- AIP: 26 tháng (trước 38); service standard 11 tháng; inventory 12.900.
- PNP enhanced: 6 tháng (trước 7); service standard 6 tháng; inventory 14.000.
- PNP base: 13 tháng (trước 14); service standard 11 tháng; inventory 110.200.
- PSTQ: 11 tháng (không đổi); service standard 11 tháng; inventory 24.800.
- Quebec Business Class: 76 tháng (trước 78); inventory 3.700.
- Express Entry — CEC/FSWP: mỗi luồng 7 tháng (không đổi); inventories: CEC 60.900, FSWP 52.000.
- Start-up visa: >10 năm; inventory 46.600. Chương trình tạm ngưng.
- Federal Self-Employed: >10 năm; inventory 8.100. Chương trình tạm ngưng.
- Bảo lãnh vợ/chồng sống trong Canada (ngoài Quebec): 26 tháng (tăng 1 tháng).
- Bảo lãnh vợ/chồng sống ngoài Canada (ngoài Quebec): 16 tháng (không đổi).
- Parents and Grandparents: ngoài Quebec 32 tháng (giảm 1), tại Quebec 67 tháng (tăng 1).
- Citizenship grant: 13 tháng (không đổi); inventory 326.400 (tăng 5.300); service standard 12 tháng.
Những điểm cần theo dõi trong các bản cập nhật tiếp theo
– Thay đổi trong “inventory”: giảm hay tăng số hồ sơ chờ sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới ước tính thời gian xử lý.
– Bất kỳ điều chỉnh service standard nào của IRCC (thường ít xảy ra) sẽ tác động đến kỳ vọng về thời gian hoàn tất.
– Thông báo trạng thái chương trình tạm ngưng (Start-up, Self-Employed): nếu có quyết định xử lý trở lại, thời gian xử lý và thứ tự sẽ cần được theo dõi sát.
– Biến động theo vùng (Québec vs ngoài Québec): bản cập nhật cho thấy hiệu ứng khác nhau giữa các khu vực; ứng viên cần dựa vào nơi cư trú hoặc nơi nộp hồ sơ để đánh giá thời gian chờ thực tế.
Liên hệ ICANPR để được tư vấn miễn phí. Hotline: 086 996 7809
#thongtintucnhapcu #thoigianxulyIRCC #PNP #AIP #ExpressEntry #QuebecBusiness #duocluyencha #ICANPR



