Cập nhật thời gian xử lý PR và quốc tịch Canada (03/09): Tăng chậm ở Express Entry, bảo lãnh vợ/chồng ngoài Canada và hồ sơ tra cứu quốc tịch
Tóm tắt cập nhật và lý do bạn nên quan tâm
Bộ Di trú, Quốc tịch và Nhập cư Canada (IRCC) công bố thời gian xử lý mới cho PR và quốc tịch ngày 3/9, so với bản trước ngày 10/8. Bản cập nhật cho thấy một số loại hồ sơ tăng thêm một tháng — cụ thể là Federal Skilled Worker Program (FSWP) trong Express Entry, bảo lãnh vợ/chồng nộp ngoài Canada (ngoại trừ Quebec) và mục tra cứu hồ sơ quốc tịch. Một số loại hồ sơ giảm một tháng, ví dụ Parents and Grandparents Program (PGP) và bảo lãnh vợ/chồng nộp trong Canada (ngoại trừ Quebec).
Thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian chờ của ứng viên PR, quyền duy trì tư cách làm việc (ví dụ Bridging Open Work Permit — BOWP) và kế hoạch đoàn tụ gia đình. Ứng viên PR, người bảo lãnh và người xin quốc tịch nên nắm rõ thời gian ước tính và số hồ sơ tồn đọng để lên kế hoạch phù hợp.
Những điểm nền tảng
IRCC cập nhật processing times hàng tháng cho PR và quốc tịch, còn hồ sơ tạm trú được cập nhật theo tuần. Hai khái niệm cần phân biệt: processing times (ước tính thời gian hoàn tất hồ sơ, có thể là historical hoặc forward‑looking) và service standards (mục tiêu của IRCC, thường nhằm xử lý ~80% hồ sơ trong thời gian nhất định). Thay đổi processing times thường do biến động “inventory” (số hồ sơ chờ xử lý).
Một lưu ý quan trọng: từ 9/6/2026, nhiều ứng viên PNP base có thể xin Bridging Open Work Permit (BOWP) trước khi có Acknowledgement of Receipt (AOR) — đây là biện pháp tạm thời giúp duy trì tư cách làm việc cho nhóm này.
Chi tiết theo chương trình — tóm tắt chính
Express Entry
– Canadian Experience Class (CEC): 6 tháng (không đổi); tồn kho 58,900 (-800).
– Federal Skilled Worker Program (FSWP): 7 tháng (tăng từ 6); tồn kho 53,800 (+1,400).
– Federal Skilled Trades Program (FSTP): IRCC không công bố thời gian do “không đủ dữ liệu”.
Service standard: 6 tháng cho tất cả Express Entry.
Provincial Nominee Program (PNP)
– Enhanced (qua Express Entry): 7 tháng (không đổi); tồn kho 12,800 (+1,000).
– Base (non‑Express Entry): 13 tháng (không đổi); tồn kho 101,500 (-900).
Service standard: 6 tháng cho enhanced; 11 tháng cho base. Lưu ý biện pháp BOWP cho một số ứng viên base từ 9/6/2026.
Quebec
– Skilled Worker Selection Program (PSTQ): 11 tháng (không đổi); tồn kho 20,400 (-800).
– Quebec Business Class (QBC): 75 tháng (không đổi); tồn kho 3,700.
Service standard công bố cho PSTQ là 6 tháng; QBC không có service standard công khai.
Atlantic Immigration Program (AIP)
– 26 tháng (không đổi); tồn kho 11,800 (-300).
Service standard: 11 tháng.
Các chương trình khác
– Start‑Up Visa (SUV): >10 năm; tồn kho 47,500 (-100).
– Federal Self‑Employed Persons Program (FSEPP): >10 năm; tồn kho 8,000 (không đổi).
Không có service standard được công bố cho hai chương trình này.
Bảo lãnh gia đình (ngoài Quebec)
– Spouse/common‑law partner living inside Canada: 26 tháng (giảm từ 27); tồn kho 54,700 (-2,100).
– Spouse/common‑law partner living outside Canada: 18 tháng (tăng từ 17); tồn kho 62,600 (+4,600).
– Parents and Grandparents Program (PGP): 28 tháng (giảm từ 29); tồn kho 37,500 (-1,500).
IRCC công bố service standard 12 tháng cho bảo lãnh vợ/chồng nộp ngoài Quebec; các loại khác không có tiêu chuẩn công khai.
Bảo lãnh trong Quebec
– Spouse/common‑law partner inside Quebec: 32 tháng (không đổi); tồn kho 14,200 (+200).
– Spouse/common‑law partner outside Quebec: 33 tháng (không đổi); tồn kho 19,200 (+200).
– Parents and Grandparents in Quebec: 63 tháng (giảm từ 64); tồn kho 10,300 (-100).
Quốc tịch
– Citizenship grant: 12 tháng (không đổi); tồn kho 327,100 (-1,100).
– Renunciation of citizenship: 4 tháng (không đổi).
– Search of citizenship records: bảng ghi 18 tháng (không đổi), mặc dù bản tóm tắt cập nhật nêu mục này có tăng một tháng — có vẻ có sự không nhất quán giữa mô tả và bảng số liệu.
Diễn giải nhanh: vì sao thay đổi và ý nghĩa thực tế
Thay đổi thời gian xử lý chủ yếu do biến động tồn kho và năng lực xử lý. Ví dụ, tồn kho FSWP tăng +1,400 → thời gian tăng 1 tháng; tồn kho bảo lãnh ngoài Canada tăng +4,600 → thời gian tăng 1 tháng. Các con số là ước tính, không phải cam kết cá nhân — hồ sơ phức tạp hoặc thiếu thông tin vẫn có thể kéo dài hơn.
Ai cần chú ý đặc biệt
– Ứng viên FSWP: chờ lâu hơn ~1 tháng.
– Ứng viên PNP base: cơ hội xin BOWP trước AOR (từ 9/6/2026) có thể quan trọng để duy trì tư cách làm việc.
– Người bảo lãnh vợ/chồng ngoài Canada: thời gian tăng, cần dự trù kế hoạch đoàn tụ.
– Ứng viên SUV và FSEPP: chờ hơn 10 năm, cần cân nhắc kế hoạch dài hạn.
– Ứng viên xin quốc tịch: tồn kho lớn có thể kéo dài thời gian chờ, đặc biệt với tra cứu hồ sơ.
Lời khuyên thực tế
– Lên kế hoạch tài chính và nghề nghiệp theo thời gian xử lý mới.
– Nộp hồ sơ đầy đủ và phản hồi nhanh khi IRCC yêu cầu bổ sung.
– Kiểm tra điều kiện BOWP nếu đang ở Canada và sắp hết work permit.
– Theo dõi cập nhật hàng tháng của IRCC vì processing times và tồn kho có thể thay đổi.
Những con số quan trọng cần nhớ (bản cập nhật 03/09)
– Express Entry: CEC 6 tháng; FSWP 7 tháng (tồn kho FSWP 53,800, +1,400); FSTP không công bố.
– PNP: enhanced 7 tháng (tồn kho 12,800, +1,000); base 13 tháng (tồn kho 101,500, -900).
– Quebec: PSTQ 11 tháng (tồn kho 20,400, -800); QBC 75 tháng (tồn kho 3,700).
– AIP: 26 tháng (tồn kho 11,800, -300).
– SUV & FSEPP: >10 năm (tồn kho SUV 47,500; FSEPP 8,000).
– Bảo lãnh gia đình ngoài Quebec: spouse in Canada 26 tháng (-1); spouse outside Canada 18 tháng (+1); PGP 28 tháng (-1).
– Quốc tịch: Citizenship grant 12 tháng (tồn kho 327,100, -1,100); renunciation 4 tháng; search of records ghi 18 tháng.
– Biện pháp tạm thời: từ 9/6/2026, nhiều ứng viên base PNP có thể xin BOWP trước AOR.
Nên theo dõi tiếp theo
– Xem bản cập nhật hàng tháng của IRCC.
– Kiểm tra điều kiện BOWP nếu bạn đang ở Canada.
– Giữ hồ sơ đầy đủ và sẵn sàng cung cấp tài liệu bổ sung.
– Lập phương án tạm thời nếu nộp vào chương trình có tồn kho lớn.
Liên hệ ICANPR để được tư vấn miễn phí. Hotline: 086 996 7809
#CanadaImmigration #ProcessingTimes #ExpressEntry #PNP #BridgingOpenWorkPermit #BảoLãnhGiaĐình #QuốcTịchCanada



