Cập nhật thời gian xử lý hồ sơ tạm trú Canada (24/6): work permit giảm kỷ lục, study/visitor/super visa dao động theo thị trường
Bộ Di trú Canada (IRCC) vừa cập nhật thời gian xử lý hồ sơ tạm trú vào ngày 24/6. Điểm nổi bật: thời gian xử lý work permit nộp từ trong Canada giảm xuống còn 144 ngày — mức thấp nhất tính đến nay trong năm 2026 — cùng nhiều biến động theo quốc gia nộp đơn. Thông tin này quan trọng cho người lao động, sinh viên, du khách và người bảo lãnh khi lên kế hoạch di chuyển hoặc làm thủ tục.
Diễn biến chính (so sánh 17/6 và 24/6)
Work permit (Giấy phép lao động)
– Từ trong Canada: 144 ngày (trước 171 ngày).
– Ấn Độ: 9 tuần (không đổi).
– Pakistan: 5 tuần (không đổi).
– Nigeria: 9 tuần (trước 16 tuần) — giảm mạnh nhất (7 tuần).
– Hoa Kỳ: 4 tuần (không đổi).
– Philippines: 8 tuần (không đổi).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: In‑Canada (ban đầu và gia hạn) 120 ngày; Outside Canada 60 ngày.
Study permit (Giấy phép học tập)
– Canada: 6 tuần (không đổi).
– Ấn Độ: 4 tuần (trước 5 tuần).
– Pakistan: 6 tuần (không đổi).
– Nigeria: 5 tuần (trước 6 tuần).
– Hoa Kỳ: 5 tuần (không đổi).
– Philippines: 4 tuần (không đổi).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: In‑Canada 120 ngày; Outside Canada 60 ngày.
Visitor visa (Thị thực du lịch ngắn hạn)
– Từ trong Canada: 42 ngày (trước 44 ngày).
– Ấn Độ: 22 ngày (trước 24 ngày).
– Pakistan: 43 ngày (không đổi).
– Nigeria: 54 ngày (trước 53 ngày).
– Hoa Kỳ: 31 ngày (không đổi).
– Philippines: 17 ngày (không đổi).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: In‑Canada: N/A; Outside Canada: 14 ngày.
Super visa (Thị thực cho cha mẹ/người bảo lãnh; chỉ nộp từ ngoài Canada)
– Ấn Độ: 66 ngày (trước 110 ngày) — giảm 44 ngày.
– Pakistan: 95 ngày (trước 84 ngày) — tăng 11 ngày.
– Nigeria: 34 ngày (trước 35 ngày).
– Hoa Kỳ: 104 ngày (trước 101 ngày).
– Philippines: 42 ngày (trước 41 ngày).
– Tiêu chuẩn dịch vụ: 112 ngày.
Vì sao các con số thay đổi và ý nghĩa
IRCC công bố hai loại ước tính: historical estimates (dựa trên thời gian xử lý 80% hồ sơ trong quá khứ) và forward‑looking estimates (dựa trên tồn kho hồ sơ và năng lực xử lý hiện tại). Service standards là mục tiêu nội bộ — không phải cam kết cho từng hồ sơ — và hai chỉ số này có thể không trùng nhau. Thay đổi tuần này phản ánh biến động về tồn kho hoặc năng lực xử lý ở từng nhóm hồ sơ và từng thị trường.
Ai bị ảnh hưởng và hệ quả thực tế
– Người lao động trong Canada có thể thấy rút ngắn thời gian chờ khi work permit in‑Canada giảm.
– Ứng viên từ Nigeria hưởng lợi lớn cho work permit.
– Người bảo lãnh mời cha mẹ từ Ấn Độ (super visa) có thời gian xử lý ngắn hơn đáng kể.
– Ứng viên super visa từ Pakistan cần điều chỉnh kỳ vọng do thời gian tăng.
– Sinh viên từ Ấn Độ và Nigeria có thể lập kế hoạch nhập học thuận lợi hơn nhờ study permit giảm 1 tuần.
– Các biến động nhỏ ở visitor/super visa (tăng/giảm vài ngày) ít ảnh hưởng cho lịch trình ngắn hạn, nhưng vẫn nên lưu ý khi cần xử lý gấp.
Lưu ý cho người nộp hồ sơ
– Các ước tính IRCC là chỉ dẫn, không phải cam kết; hồ sơ có thể hoàn tất sớm hơn hoặc muộn hơn.
– Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để tránh yêu cầu bổ sung làm kéo dài thời gian.
– Nếu thời gian xử lý ảnh hưởng quyền làm việc, học tập hoặc kế hoạch đón người thân, cân nhắc lộ trình dự phòng và theo dõi cập nhật hàng tuần của IRCC.
– Với hồ sơ phức tạp, nên dự trù thời gian dài hơn tiêu chuẩn công bố.
Tóm tắt các con số quan trọng
– Work permit in‑Canada (24/6): 144 ngày (trước 171 ngày).
– Work permit Nigeria: 9 tuần (trước 16 tuần).
– Study permit Ấn Độ: 4 tuần (trước 5 tuần); Nigeria: 5 tuần (trước 6 tuần).
– Visitor visa in‑Canada: 42 ngày (trước 44 ngày); Ấn Độ: 22 ngày; Nigeria: 54 ngày.
– Super visa Ấn Độ: 66 ngày (trước 110 ngày); Pakistan: 95 ngày (trước 84 ngày).
– Service standards: In‑Canada target 120 ngày; Outside Canada target 60 ngày; Visitor outside Canada 14 ngày; Super visa 112 ngày.
– IRCC cập nhật processing times hàng tuần cho tạm trú; service standards ít khi thay đổi (chưa cập nhật cho tạm trú kể từ 2018–2019).
Liên hệ ICANPR để được tư vấn miễn phí. Hotline: 086 996 7809
#IRCC #thờigianxửlý #WorkPermit #StudyPermit #SuperVisa #VisitorVisa #NhậpcưCanada



